ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慑息
Bảng phân tích âm vị 慑
Shè
Nín thở; nín hơi vì sợ hãi (do kinh hồn, run sợ mà khựng lại; Hán Việt: chế tức)
因恐惧而屏息。
shè
慑
xī
息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép