Bản dịch của từ 慕古 trong tiếng Việt
慕古
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
慕古 (Tính từ)
【mù gǔ】
01
Ngưỡng mộ người xưa; kính phục bậc tiền nhân
1.仰慕古人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vô vọng, mê mộ cái xưa nhưng bảo thủ, ôm khư khư quá khứ mà không tiếp thu thay đổi thời thế
2.谓背时而不达权变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕古
mù
慕
gǔ
古
Các từ liên quan
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
古丸
古为今用
古义
古乐
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Các biến thể:
- 𢟽
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,㣺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
㧅
㾇
縸
凩
牧
䀲
莫
雮
鉬
㡔
㙁
纛
雀
龸
尐
尔
㝹
㝸
尗
尓
恭
尜
尛
嶎
稰
錚
獐
㴿
摥
𠎩
赚
㷣
墛
蝫
㮤
羡慕
仰慕
爱慕
倾慕
慕名
景慕
渴慕
思慕
慕斯
向慕
