Bản dịch của từ 慕名而来 trong tiếng Việt
慕名而来
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
慕名而来 (Thành ngữ)
【mù míng ér lái】
01
Nghe danh mà đến; chuộng danh mà tới
仰慕名声而来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕名而来
mù
慕
míng
名
ér
而
lái
来
Các từ liên quan
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
而上
而下
而且
而乃
而亦
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Các biến thể:
- 𢟽
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,㣺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
㧅
㾇
縸
凩
牧
䀲
莫
雮
鉬
㡔
㙁
纛
雀
龸
尐
尔
㝹
㝸
尗
尓
恭
尜
尛
嶎
稰
錚
獐
㴿
摥
𠎩
赚
㷣
墛
蝫
㮤
羡慕
仰慕
爱慕
倾慕
慕名
景慕
渴慕
思慕
慕斯
向慕
