Bản dịch của từ 慕士塔格山 trong tiếng Việt

慕士塔格山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

慕士塔格山 (Danh từ)

mù shì tǎ gé shān
01

Đỉnh núi Mù Sĩ Tháp Cách (thuộc dãy Côn Lôn) ở Tây Nam Tân Cương, cao 7.546 m, đỉnh bằng phẳng, tuyết phủ quanh năm, có nhiều sông băng

昆仑山脉高峰之一。在新疆西南部。海拔7546米。山顶平缓,终年积雪。冰川广布,其中东可可希里冰川长21千米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕士塔格山

shì

shān

Các từ liên quan

慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
士习
士乡
士五
士人
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
格五
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
慕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Các biến thể:
𢟽
Hình thái radical:
⿱,莫,㣺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép