Bản dịch của từ 慕尼黑政策 trong tiếng Việt
慕尼黑政策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
慕尼黑政策 (Danh từ)
【mù ní hēi zhèng cè】
01
Chính sách nhượng bộ (để bảo vệ lợi ích của mình mà hy sinh chủ quyền/đất đai nước khác); ám chỉ việc yếu thế hoặc cố nhượng bộ để tránh xung đột nhưng thực tế tiếp tay cho xâm lược (từ lịch sử: Hiệp định Munich 1938).
为了本国利益,不惜牺牲别国主权和领土完整,纵容侵略者的政策。1938年,英、法两国为使德国将侵略矛头转向苏联,于9月与德、意签订《慕尼黑协定》,强迫捷克斯洛伐克割让苏台德地区给德国,以换取英、法、德、意不侵犯捷其他领土的“保证”,结果助长了德国法西斯的侵略气焰。德于次年侵占捷全境,并攻占波兰等国,挑起第二次世界大战。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕尼黑政策
mù
慕
ní
尼
hēi
黑
zhèng
政
cè
策
Các từ liên quan
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
黑三棱
黑下
黑下水
政主
政乱
政争
政事
政事堂
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Các biến thể:
- 𢟽
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,㣺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
㧅
㾇
縸
凩
牧
䀲
莫
雮
鉬
㡔
㙁
纛
雀
龸
尐
尔
㝹
㝸
尗
尓
恭
尜
尛
嶎
稰
錚
獐
㴿
摥
𠎩
赚
㷣
墛
蝫
㮤
羡慕
仰慕
爱慕
倾慕
慕名
景慕
渴慕
思慕
慕斯
向慕
