Bản dịch của từ 慕殉 trong tiếng Việt
慕殉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
慕殉 (Động từ)
【mù xùn】
01
Vì ngưỡng mộ một người mà theo chết cùng người ấy (hi sinh mạng vì tấm lòng ngưỡng mộ).
因仰慕其人而为之殉死。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕殉
mù
慕
xùn
殉
Các từ liên quan
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
殉业
殉义
殉义忘生
殉义忘身
殉利
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Các biến thể:
- 𢟽
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,㣺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
㧅
㾇
縸
凩
牧
䀲
莫
雮
鉬
㡔
㙁
纛
雀
龸
尐
尔
㝹
㝸
尗
尓
恭
尜
尛
嶎
稰
錚
獐
㴿
摥
𠎩
赚
㷣
墛
蝫
㮤
羡慕
仰慕
爱慕
倾慕
慕名
景慕
渴慕
思慕
慕斯
向慕
