Bản dịch của từ 慕田峪 trong tiếng Việt
慕田峪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
慕田峪 (Danh từ)
【mù tián yù】
01
Mộ Điền Cốc (một đoạn Vạn Lý Trường Thành nổi tiếng của Trung Quốc)
中国北京的一段著名长城,是著名的旅游景点
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕田峪
mù
慕
tián
田
yù
峪
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Các biến thể:
- 𢟽
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,㣺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
㧅
㾇
縸
凩
牧
䀲
莫
雮
鉬
㡔
㙁
纛
雀
龸
尐
尔
㝹
㝸
尗
尓
恭
尜
尛
嶎
稰
錚
獐
㴿
摥
𠎩
赚
㷣
墛
蝫
㮤
羡慕
仰慕
爱慕
倾慕
慕名
景慕
渴慕
思慕
慕斯
向慕
