Bản dịch của từ 慕贤 trong tiếng Việt

慕贤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

慕贤 (Động từ)

mù xián
01

Mến mộ, kính phục người tài (ngưỡng mộ bậc hiền nhân)

思慕贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕贤

xián

Các từ liên quan

慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
慕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Các biến thể:
𢟽
Hình thái radical:
⿱,莫,㣺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép