Bản dịch của từ 慕赖 trong tiếng Việt
慕赖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
慕赖 (Động từ)
【mù lài】
01
Ngưỡng mộ và tin cậy (kính nể đồng thời đặt niềm tin)
仰慕信赖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕赖
mù
慕
lài
赖
Các từ liên quan
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
赖事
赖亲
赖体
赖依
赖债
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Các biến thể:
- 𢟽
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,㣺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞪
㧅
㾇
縸
凩
牧
䀲
莫
雮
鉬
㡔
㙁
纛
雀
龸
尐
尔
㝹
㝸
尗
尓
恭
尜
尛
嶎
稰
錚
獐
㴿
摥
𠎩
赚
㷣
墛
蝫
㮤
羡慕
仰慕
爱慕
倾慕
慕名
景慕
渴慕
思慕
慕斯
向慕
