Bản dịch của từ 慖 trong tiếng Việt
慖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
慖 (Tính từ)
【guó】
01
Tâm trạng rối bời, lòng như lửa đốt (như khi lòng 'quốc' loạn).
心乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảm giác hận thù, oán giận sâu sắc (như lòng đầy hận quốc).
恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
