Bản dịch của từ 慘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Tính từ)

cǎn
01

(Hình thanh) Từ gốc là tâm, âm tham, nghĩa gốc: tàn khốc, độc ác (như cảnh tượng thảm thương gây đau lòng)

(形聲。从心,參聲。本義:殘酷,狠毒)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Độc ác, tàn nhẫn như ong chích, sâu độc (dễ nhớ: THẢM như THÂM độc)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đau buồn, thương tâm, đau lòng (như cảnh thảm thương khiến lòng đau đớn)

悲痛;傷心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Khốc liệt, nghiêm trọng, mức độ dữ dội (như thời tiết khắc nghiệt)

厲害;程度嚴重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

慘
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
惨, 憯, 𢠊, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép