ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慚
Bảng phân tích âm vị 慚
Cán
Xấu hổ, ngượng ngùng (như khi tim đập nhanh vì mắc lỗi)
(形聲。从心,斬聲。本義:羞愧)同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép