ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慛
Bảng phân tích âm vị 慛
Cuī
Thôi; như 'lôi thôi' tùi; như 'tùi (bùi) ngùi'; cuī; thúc giục
催促某人做某事的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép