Bản dịch của từ 慝 trong tiếng Việt
慝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
慝 (Danh từ)
【tè】
01
Gian ác; tội ác
邪恶;罪恶;恶念
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【THẮC】
- Các biến thể:
- 𢤃, 匿
- Hình thái radical:
- ⿱,匿,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忒
犆
㧹
脦
铽
忑
蟘
貣
㥂
特
鋱
㥻
慹
㤮
㥹
恷
愻
忍
戁
患
㤂
戀
㥎
魡
緕
漬
膅
榰
截
嫨
餅
槊
蔖
颰
摦
