Bản dịch của từ 慝怨 trong tiếng Việt
慝怨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tè | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
慝怨 (Động từ)
【tè yuàn】
01
Giấu mối hận thù/ oán ghét trong lòng (giữ bản tính hiểm ác hoặc oán vọng trong tim)
把怨恶藏在心里。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慝怨
tè
慝
yuàn
怨
Các từ liên quan
慝人
慝伪
慝礼
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
- Bính âm:
- 【tè】【ㄊㄜˋ】【THẮC】
- Các biến thể:
- 𢤃, 匿
- Hình thái radical:
- ⿱,匿,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一ノ丨フ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忒
犆
㧹
脦
铽
忑
蟘
貣
㥂
特
鋱
㥻
慹
㤮
㥹
恷
愻
忍
戁
患
㤂
戀
㥎
魡
緕
漬
膅
榰
截
嫨
餅
槊
蔖
颰
摦
