Bản dịch của từ 慞 trong tiếng Việt
慞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
慞 (Tính từ)
【zhāng】
01
〔~惶〕lo lắng, hoang mang sợ hãi, như cảm giác “sợ đến run rẩy” (như câu thơ “嫂侄兮~~,慈姑兮垂矜。”)
〔~惶〕彷徨疑惧,如“嫂侄兮~~,慈姑兮垂矜。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sợ hãi, lo sợ (cảm giác bất an, e dè)
惧怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
