Bản dịch của từ 慠 trong tiếng Việt
慠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
慠 (Tính từ)
【ào】
01
Kiêu ngạo; khinh người; ngạo mạn
同'傲'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【NGẠO】
- Các biến thể:
- 傲, 㥿, 𢢡, 慠
- Hình thái radical:
- ⿰⺖敖
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘭
骜
㜜
岙
䯠
鿫
奡
嶅
䫨
澚
傲
懊
墽
䵅
䦋
鼇
廒
嗷
鳌
敖
翱
謸
螯
㠂
㦡
愜
㥾
慔
㥰
慯
悂
懥
懍
愠
惻
惛
䖻
愭
蓫
㨨
豥
辑
塥
軾
寜
麂
暍
㐮
