Bản dịch của từ 慢声吞气 trong tiếng Việt
慢声吞气
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
慢声吞气 (Trạng từ)
【màn shēng tūn qì】
01
慢慢地、吞吞吐吐地说话;语气缓慢、略带迟疑或不爽(见“慢声慢气”)。可记作“慢声=声音慢;吞气=吞吞不肯说完”。
见“慢声慢气”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢声吞气
màn
慢
shēng
声
tūn
吞
qì
气
Các từ liên quan
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 悗, 僈, 𢢔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摱
熳
㗈
僈
曼
䝡
漫
䨫
蔄
蔓
鏝
鄤
怩
惿
恊
怵
憒
㤚
愞
㥊
怯
憀
惜
慘
鋣
䨒
幑
綧
煛
蔙
誫
綷
嘖
銫
𠘇
䁔
缓慢
慢慢
傲慢
怠慢
慢走
慢跑
慢性
放慢
慢用
且慢
