Bản dịch của từ 慢怛 trong tiếng Việt
慢怛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
慢怛 (Tính từ)
【màn dá】
01
Tấm lòng rộng lớn, lo cho dân như lo cho mình; rộng lượng, thương dân (Hán-Việt: mạn đát - chỉ lòng từ bi, đại lượng)
谓心胸广大,忧民之忧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢怛
màn
慢
dá
怛
Các từ liên quan
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
怛伤
怛化
怛咤
怛怛
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 悗, 僈, 𢢔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摱
熳
㗈
僈
曼
䝡
漫
䨫
蔄
蔓
鏝
鄤
怩
惿
恊
怵
憒
㤚
愞
㥊
怯
憀
惜
慘
鋣
䨒
幑
綧
煛
蔙
誫
綷
嘖
銫
𠘇
䁔
缓慢
慢慢
傲慢
怠慢
慢走
慢跑
慢性
放慢
慢用
且慢
