Bản dịch của từ 慢服 trong tiếng Việt

慢服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

慢服 (Danh từ)

màn fú
01

Quần áo thường ngày, đồ mặc đi lại (ăn mặc giản dị, không phải lễ phục)

1.便服。

Ví dụ
02

Váy/quần áo nhẹ nhàng, mảnh mai; trang phục mỏng, thanh thoát (chỉ loại y phục nhẹ)

2.指轻盈的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢服

màn

Các từ liên quan

慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
服丧
服习
服事
慢
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
悗, 僈, 𢢔
Hình thái radical:
⿰,⺖,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép