Bản dịch của từ 慢脸 trong tiếng Việt
慢脸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
慢脸 (Danh từ)
【màn liǎn】
01
Khuôn mặt mịn màng, mềm mại, tươi đẹp (chỉ làn da và vẻ mặt dịu dàng, thường dùng miêu tả khuôn mặt thanh tú, mềm mại).
细嫩美丽的脸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢脸
màn
慢
liǎn
脸
Các từ liên quan
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 悗, 僈, 𢢔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摱
熳
㗈
僈
曼
䝡
漫
䨫
蔄
蔓
鏝
鄤
怩
惿
恊
怵
憒
㤚
愞
㥊
怯
憀
惜
慘
鋣
䨒
幑
綧
煛
蔙
誫
綷
嘖
銫
𠘇
䁔
缓慢
慢慢
傲慢
怠慢
慢走
慢跑
慢性
放慢
慢用
且慢
