Bản dịch của từ 慢节奏 trong tiếng Việt

慢节奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

慢节奏 (Danh từ)

màn jié zòu
01

Nhịp điệu chậm; tiết tấu chậm (trong âm nhạc). Cũng dùng ẩn dụ: nhịp sống/nhịp làm việc chậm, thong thả — có thể nhớ bằng Hán Việt: (mạn = chậm) + 节奏 (tiết tấu).

乐音中的缓慢节奏。亦用以比喻生活或工作的步伐缓慢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢节奏

màn

jié

zòu

Các từ liên quan

慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
慢
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
悗, 僈, 𢢔
Hình thái radical:
⿰,⺖,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép