Bản dịch của từ 慢跑 trong tiếng Việt

慢跑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

慢跑 (Động từ)

màn pǎo
01

Chạy bộ (chạy bộ chậm để luyện tập sức khỏe; chạy bộ nhẹ nhàng)

慢跑锻炼;轻推,轻撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢跑

màn

pǎo

慢
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
悗, 僈, 𢢔
Hình thái radical:
⿰,⺖,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép