Bản dịch của từ 慢辞 trong tiếng Việt

慢辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

慢辞 (Danh từ)

màn cí
01

Từ ngữ/đoạn văn mang nghĩa chậm rãi, trì chậm; cũng viết là “慢词” (ít dùng, mang tính văn ngôn/độc đáo)

1.亦作“慢词”。

Ví dụ
02

Lời nói bất kính, lời lẽ hỗn xược

2.不恭敬的言词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慢辞

màn

Các từ liên quan

慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
慢
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
悗, 僈, 𢢔
Hình thái radical:
⿰,⺖,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép