Bản dịch của từ 慣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Động từ)

guàn
01

Nuông chiều, chiều chuộng (như quen làm hư)

縱容;遷就

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuyên qua, thông suốt (như nối liền, xuyên thủng)

用同“貫”。通;穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慣
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
惯, 摜, 貫, 遦
Hình thái radical:
⿰,⺖,貫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フフ丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép