Bản dịch của từ 慦 trong tiếng Việt
慦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
慦 (Tính từ)
【jiù】
01
Thận trọng, cẩn thận như người giữ của quý (nhớ chữ 'cữu' như giữ gìn cẩn thận).
谨慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui mừng, phấn khởi như khi nhận được tin vui (cảm giác vui như 'cữu' trong lòng).
喜悦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
