Bản dịch của từ 慧箓 trong tiếng Việt

慧箓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

慧箓 (Danh từ)

huì lù
01

Chỉ Phật môn, nơi tu hành của nhà Phật.

指佛门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慧箓

huì

Các từ liên quan

慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
箓图
箓籍
箓练
慧
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
譿
Hình thái radical:
⿱,彗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép