Bản dịch của từ 慧藏 trong tiếng Việt
慧藏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
慧藏 (Danh từ)
【huì cáng】
01
(佛教)三藏中的“论藏”或泛指佛教经典的三部分(经、律、论);可理解为佛教思想與論述的典藏。Hán-Vi: 慧(智慧)+ 藏(典藏)→ 慧藏即智慧的典籍。
佛教经典分经﹑律﹑论三部分,是为三藏,亦称慧藏。亦特指其中的论藏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慧藏
huì
慧
cáng
藏
Các từ liên quan
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
藏书
藏伏
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
- Các biến thể:
- 譿
- Hình thái radical:
- ⿱,彗,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥣
噦
䩈
喙
僡
諱
硊
䶐
圚
繢
㨤
汇
憩
戆
憗
慫
愿
忢
戅
懯
㤪
㤟
恕
㤠
䠇
蝣
潹
輬
畾
窮
審
骴
豫
䰷
㚄
盤
智慧
慧眼
聪慧
贤慧
慧根
明慧
慧心
敏慧
慧黠
慧星
