Bản dịch của từ 慧辨 trong tiếng Việt

慧辨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

慧辨 (Tính từ)

huì biàn
01

Sự sáng suốt, khả năng phân biệt đúng sai; tầm nhìn, nhận thức sáng rõ (Hán-Việt: —tuệ, 智慧; —biện, phân biệt)

1.识见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lanh lợi, mưu mẹo, khéo phân biệt (thông minh nhưng khôn lỏi)

2.狡黠善辨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慧辨

huì

biàn

Các từ liên quan

慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
慧
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
譿
Hình thái radical:
⿱,彗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép