Bản dịch của từ 慧齿 trong tiếng Việt
慧齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
慧齿 (Danh từ)
【huì chǐ】
01
Mồm miệng nhanh nhẹn, lời nói lanh lợi; khả năng ăn nói khéo léo (Hán-Việt: 慧 = tuệ, thông minh; 齿/齒 ở đây hình ảnh hóa miệng, lời).
机灵的口齿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慧齿
huì
慧
chǐ
齿
Các từ liên quan
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
- Các biến thể:
- 譿
- Hình thái radical:
- ⿱,彗,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥣
噦
䩈
喙
僡
諱
硊
䶐
圚
繢
㨤
汇
憩
戆
憗
慫
愿
忢
戅
懯
㤪
㤟
恕
㤠
䠇
蝣
潹
輬
畾
窮
審
骴
豫
䰷
㚄
盤
智慧
慧眼
聪慧
贤慧
慧根
明慧
慧心
敏慧
慧黠
慧星
