Bản dịch của từ 慨忆 trong tiếng Việt

慨忆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

慨忆 (Động từ)

kǎi yì
01

Thở dài tiếc nuối, cảm thán và nhớ nhung (không vui mà bâng khuâng)

慨叹想念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨忆

kǎi

Các từ liên quan

慨伤
慨允
慨切
慨发
忆度
忆念
忆恋
忆想
忆戴
慨
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
Các biến thể:
嘅, 慨
Hình thái radical:
⿰,⺖,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép