Bản dịch của từ 慨慕 trong tiếng Việt
慨慕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
慨慕 (Động từ)
【kǎi mù】
01
Thán phục, ngưỡng mộ một cách cảm thán (cảm叹式 ngưỡng mộ)
感叹仰慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨慕
kǎi
慨
mù
慕
Các từ liên quan
慨伤
慨允
慨切
慨发
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 嘅, 慨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一一フ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵦
恺
暟
剀
塏
闿
闓
颽
愷
凯
䁗
铠
懍
慴
懔
㤳
愥
忶
愐
憣
怇
㤋
忯
惓
暂
嵐
割
飲
䛍
傛
䏿
喆
䰲
飯
瑯
赋
感慨
慷慨
愤慨
慨叹
慨允
慨然
慷慨激昂
慷慨解囊
感慨系之
慷慨赴义
