Bản dịch của từ 慨慨 trong tiếng Việt
慨慨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
慨慨 (Tính từ)
【kái kǎi】
01
Thán dụm, cảm thán (dùng để thốt lên cảm xúc, giống tiếng
1.感叹貌。
Ví dụ
02
Hào hùng, phấn khởi khảng khái (trạng thái nói hoặc biểu cảm mang tính khảng khái, hào sảng)
2.慷慨激昂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨慨
kǎi
慨
Các từ liên quan
慨伤
慨允
慨切
慨发
慨叹
慨喟
慨尔
慨当以慷
慨忆
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 嘅, 慨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一一フ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵦
恺
暟
剀
塏
闿
闓
颽
愷
凯
䁗
铠
懍
慴
懔
㤳
愥
忶
愐
憣
怇
㤋
忯
惓
暂
嵐
割
飲
䛍
傛
䏿
喆
䰲
飯
瑯
赋
感慨
慷慨
愤慨
慨叹
慨允
慨然
慷慨激昂
慷慨解囊
感慨系之
慷慨赴义
