Bản dịch của từ 慨慷 trong tiếng Việt

慨慷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

慨慷 (Tính từ)

kǎi kāng
01

Khí khái, hào sảng; cảm xúc dũng cảm, rộng rãi (cổ ngữ)

1.亦作“慨忼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm nhận, than thở một cách hào phóng; có cảm xúc sâu sắc hoặc thể hiện cảm xúc về sự việc hoặc sự kiện trong quá khứ (chủ yếu được sử dụng trong văn bản, văn học cổ điển Trung Quốc hoặc văn học)

2.感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tâm trạng hứng khởi, cảm xúc dâng trào, hào hứng mãnh liệt (Hán-Việt: khái khang — cảm xúc mạnh mẽ)

3.情绪激昂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨慷

kǎi

kāng

Các từ liên quan

慨伤
慨允
慨切
慨发
慷他人之慨
慷喟
慷忾
慷恺
慷惋
慨
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
Các biến thể:
嘅, 慨
Hình thái radical:
⿰,⺖,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép