Bản dịch của từ 慨爽 trong tiếng Việt
慨爽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
慨爽 (Tính từ)
【kái shuǎng】
01
Rộng lượng, thẳng thắn, vui vẻ; tính cách cởi mở, hào hiệp (Hán Việt: 慨 = cảm/khái, 爽 = sảng).
慷慨爽朗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨爽
kǎi
慨
shuǎng
爽
Các từ liên quan
慨伤
慨允
慨切
慨发
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 嘅, 慨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一一フ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵦
恺
暟
剀
塏
闿
闓
颽
愷
凯
䁗
铠
懍
慴
懔
㤳
愥
忶
愐
憣
怇
㤋
忯
惓
暂
嵐
割
飲
䛍
傛
䏿
喆
䰲
飯
瑯
赋
感慨
慷慨
愤慨
慨叹
慨允
慨然
慷慨激昂
慷慨解囊
感慨系之
慷慨赴义
