Bản dịch của từ 慪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Òu

ㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

òu
01

Cố tình làm phiền người khác, làm người ta cười, trêu chọc: Đừng để người ta yên. ~ Giận dữ (cãi vã, hờn dỗi).

故意惹人惱怒,或使人發笑,逗弄:你別~人了。~氣(鬧彆扭,生悶氣)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

慪
Bính âm:
【òu】【ㄡˋ】【ẤU】
Các biến thể:
怄, 毆
Hình thái radical:
⿰,⺖,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép