Bản dịch của từ 慫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

sǒng
01

Chữ phồn thể của '', nghĩa là làm cho hoảng sợ, kích động (nhớ như 'sủng' làm người ta sợ hãi).

“怂”的繁体字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sợ hãi, run rẩy (như trong câu văn cổ: cảm giác sợ đến run người).

驚懼。文選•張衡《西京賦》:“將乍往而未半,怵悼慄而慫兢。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xem '慫恿' (kích động, xúi giục).

見“慫恿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慫
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỦNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,從,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép