Bản dịch của từ 慫 trong tiếng Việt
慫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
慫 (Tính từ)
【sǒng】
01
Chữ phồn thể của '怂', nghĩa là làm cho hoảng sợ, kích động (nhớ như 'sủng' làm người ta sợ hãi).
“怂”的繁体字。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sợ hãi, run rẩy (như trong câu văn cổ: cảm giác sợ đến run người).
驚懼。文選•張衡《西京賦》:“將乍往而未半,怵悼慄而慫兢。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xem '慫恿' (kích động, xúi giục).
見“慫恿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
