Bản dịch của từ 慬 trong tiếng Việt
慬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
慬 (Động từ)
【qín】
01
Dũng cảm
勇敢的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dè dặt
谨慎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Buồn, buồn bã
伤心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 懄
- Hình thái radical:
- ⿰⺖堇
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矝
㮗
鈙
䦦
螓
㛙
耹
噙
檎
㪁
菳
捦
㴆
馸
晋
䗯
妗
殣
䆮
齽
藎
近
瑨
伒
緊
瑾
蓳
僅
䐶
㬐
谨
仅
婜
廑
紧
㯸
怦
㥬
懁
愵
㤝
悽
愓
懐
惐
㥂
怀
㦈
㜠
膑
㽨
镃
䙍
漝
䪷
餇
緇
孷
劂
䄘
慬苦
敬慬
