Bản dịch của từ 慬切 trong tiếng Việt
慬切
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
慬切 (Động từ)
【qín qiè】
01
Gấp rút phải có; thận trọng; chân thành
谨慎;真诚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慬切
qín
慬
qiè
切
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 懄
- Hình thái radical:
- ⿰⺖堇
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矝
㮗
鈙
䦦
螓
㛙
耹
噙
檎
㪁
菳
捦
㴆
馸
晋
䗯
妗
殣
䆮
齽
藎
近
瑨
伒
緊
瑾
蓳
僅
䐶
㬐
谨
仅
婜
廑
紧
㯸
怦
㥬
懁
愵
㤝
悽
愓
懐
惐
㥂
怀
㦈
㜠
膑
㽨
镃
䙍
漝
䪷
餇
緇
孷
劂
䄘
慬苦
敬慬
