Bản dịch của từ 慬苦 trong tiếng Việt

慬苦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

慬苦 (Tính từ)

qín kǔ
01

Cực nhọc; khổ cực; khổ sở

艰难的生活或经历,常常伴随着痛苦和辛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慬苦

qín

慬
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖堇
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép