Bản dịch của từ 慭暇 trong tiếng Việt
慭暇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
慭暇 (Danh từ)
【yìn xiá】
01
Thời gian rảnh rỗi; lúc nhàn nhã (tự tại, không bận)
闲暇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慭暇
yìn
慭
xiá
暇
Các từ liên quan
慭慭
慭留
慭置
慭遗
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 憖
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,来,犬,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶一ノ丶丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤃
猌
癊
䲟
㧈
隐
窨
䚿
飲
㴈
㣧
洕
怱
惎
應
㤠
㥐
怨
慈
念
急
恳
㦣
懇
蕰
暬
踧
駖
艓
樯
樖
鋴
㗵
閱
䜺
㽓
慭慭
