Bản dịch của từ 慮 trong tiếng Việt
慮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
慮 (Động từ)
【lǜ】
01
Xem xét, suy nghĩ kỹ lưỡng (như khi bạn 'lự' chọn phương án tốt nhất)
见“虑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 虑
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,思
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卛
㠥
绿
箻
律
濾
葎
垏
虑
哷
膟
率
悥
慤
憥
怸
悲
念
㣺
愚
㦂
惩
悘
㥐
㔊
䡟
䧨
瘤
箱
㚄
憡
澄
𠒱
㦖
䦝
螀
