Bản dịch của từ 慰荐抚循 trong tiếng Việt

慰荐抚循

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

慰荐抚循 (Động từ)

wèi jiàn fǔ xún
01

An ủi, xoa dịu; dỗ dành để làm nguôi ngoai nỗi buồn hoặc vết thương tinh thần

慰荐:安慰;抚循:抚慰。指安慰、抚慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慰荐抚循

wèi

jiàn

xún

Các từ liên quan

慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
荐举
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
循例
循俗
慰
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
尉, 𢟬, 𢠢
Hình thái radical:
⿱,尉,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép