Bản dịch của từ 慱慱 trong tiếng Việt

慱慱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

慱慱 (Tính từ)

tuán tuán
01

Âu lo, ưu tư; vẻ mặt buồn phiền lo lắng (thường chỉ trạng thái bồn chồn, lo nghĩ)

1.忧劳貌;忧思貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhỏ bé, tầm thường; dáng vẻ nhỏ nhắn (có ý khinh hoặc khiêm nhường) — Hán Việt: 'khu khu' (區區)

2.犹区区。小貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慱慱

tuán

Các từ liên quan

慱约
慱
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Hình thái radical:
⿰⺖專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一丨一丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép