Bản dịch của từ 慱慱 trong tiếng Việt
慱慱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
慱慱 (Tính từ)
【tuán tuán】
01
Âu lo, ưu tư; vẻ mặt buồn phiền lo lắng (thường chỉ trạng thái bồn chồn, lo nghĩ)
1.忧劳貌;忧思貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhỏ bé, tầm thường; dáng vẻ nhỏ nhắn (có ý khinh hoặc khiêm nhường) — Hán Việt: 'khu khu' (區區)
2.犹区区。小貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慱慱
tuán
慱
Các từ liên quan
慱约
