Bản dịch của từ 慲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

mán
01

Ngơ ngác, không hiểu chuyện (giống như 'mẫn' mà lại mơ màng)

糊涂,不明白事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lừa dối, che giấu sự thật (giống như 'mẫn' mà lại gian dối)

欺瞒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慲
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẪN】
Các biến thể:
𢟮
Hình thái radical:
⿰,忄,㒼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép