Bản dịch của từ 慲 trong tiếng Việt
慲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
慲 (Tính từ)
【mán】
01
Ngơ ngác, không hiểu chuyện (giống như 'mẫn' mà lại mơ màng)
糊涂,不明白事理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lừa dối, che giấu sự thật (giống như 'mẫn' mà lại gian dối)
欺瞒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
