ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慵僻
Bảng phân tích âm vị 慵
Yōng
疎懒孤僻。
yōng
慵
pì
僻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép