Bản dịch của từ 慵困 trong tiếng Việt

慵困

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

慵困 (Tính từ)

yōng kùn
01

Uể oải, lờ đờ, mệt mỏi buồn ngủ (mang sắc thái lười biếng và thiếu năng lượng)

懒散困倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慵困

yōng

kùn

Các từ liên quan

慵倦
慵僻
慵堕
慵夫
慵妆髻
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
慵
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép