ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慵来
Bảng phân tích âm vị 慵
Yōng
见“慵来妆”:指慵懒、懈怠时的妆容或神态;泛指慵懒、懈怠的样子(带有女子妆扮或闲适慵懒的意象)
见“慵来妆”。
yōng
慵
lái
来
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép