Bản dịch của từ 慵来妆 trong tiếng Việt
慵来妆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
慵来妆 (Danh từ)
【yōng lái zhuāng】
01
Truyền thống: cách trang điểm, búi tóc và ăn mặc của thiếu nữ trong xưa, mang vẻ dịu dàng, mềm mại (một kiểu mỹ lệ nữ nhân cổ xưa).
古时女子一种娇媚的梳妆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慵来妆
yōng
慵
lái
来
zhuāng
妆
Các từ liên quan
慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
来下
来不及
来世
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
