ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慵眠
Bảng phân tích âm vị 慵
Yōng
Ngủ nướng; ngủ lười, nằm ngủ lâu hơn bình thường
睡懒觉。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yōng
慵
mián
眠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép